Một số dịch bệnh đáng lưu ý tại TP.HCM trong thời gian tới

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS. Nguyễn Viết Cường – Khoa Truyền nhiễm A4, Bệnh viện Quân y 175

Thành phố Hồ Chí Minh đang bước vào thời điểm giao mùa, thời tiết thất thường cùng với mật độ dân cư cao là điều kiện thuận lợi cho nhiều dịch bệnh truyền nhiễm bùng phát. Dưới đây là 4 bệnh lý nổi bật cần được người dân quan tâm, theo dõi và chủ động phòng tránh.

  1. SỐT XUẤT HUYẾT

1.1. Sốt xuất huyết là gì?

Là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền từ người bệnh sang người lành thông qua việc bị muỗi vằn (Aedes aegypti) đốt. Bệnh thường tăng mạnh vào mùa mưa, có thể gây dịch lớn. Virus Dengue có 4 tuýp huyết thanh (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4), người có thể mắc nhiều lần và lần sau thường nặng hơn.

1.2. Tình hình dịch tại TP.HCM năm 2025

– Tính đến tuần thứ 19 năm 2025, TP.HCM ghi nhận hơn 7000 ca mắc sốt xuất huyết, tăng mạnh so với cùng kỳ nhiều năm. Một số khu vực như Cần Giờ, Củ Chi, TP. Thủ Đức có tỷ lệ mắc vượt ngưỡng cảnh báo.

– Hiện tượng đồng lưu hành 4 tuýp virus Dengue khiến nguy cơ dịch bùng phát mạnh, làm tăng nguy cơ tái nhiễm nặng.

1.3. Biểu hiện lâm sàng của bệnh sốt xuất huyết Dengue.

– Diễn tiến bệnh trải qua theo 3 giai đoạn:

* Giai đoạn sốt ( từ ngày thứ 1–3):

– Sốt cao đột ngột ≥39°C

– Đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ khớp, mỏi người

– Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy

* Giai đoạn nguy hiểm ( từ ngày thứ 4–7): Dù đã hạ sốt, người bệnh không nên chủ quan vì đây là thời điểm bệnh dễ trở nặng. Nguy cơ sốc Dengue cao do thoát huyết tương và rối loạn đông máu.

– Dấu hiệu cần lưu ý: Đau bụng nhiều, nôn ói nhiều, tiêu chảy; Xuất huyết: nổi ban đỏ dưới da, chảy máu cam, chảy máu răng, rong kinh; Phân đen, nôn ra máu, tiểu ít; Tay chân lạnh, tím tái, mạch yếu → dấu hiệu sốc nguy hiểm.

* Giai đoạn hồi phục: Hết sốt, cảm giác khỏe hơn, Tiểu nhiều hơn, da có thể nổi ban hồi phục, ngứa.

2.4.Khi bị sốt cần làm gì?

– Nên: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước (nước lọc, oresol, nước trái cây)

Tự theo dõi nhiệt độ thường xuyên tại nhà, khi sốt trên 38,5 độ C thì uống hạ sốt bằng Paracetamol đúng liều; Theo dõi sát dấu hiệu của giai đoạn nguy hiểm.

– Tuyệt đối KHÔNG: truyền dịch tại nhà, chủ quan khi thấy hạ sốt hoặc dùng aspirin, ibuprofen để hạ sốt do làm tăng nguy cơ xuất huyết.

– Người dân cần đi khám ngay nếu: sốt >2 ngày không giảm; đau bụng, nôn liên tục, chảy máu bất thường, tiểu ít, mệt nhiều

2.5. Phòng bệnh sốt xuất huyết như thế nào?

– Đậy kín dụng cụ chứa nước

– Thau rửa bể, lu vại, bình hoa mỗi tuần

– Thu gom phế liệu có thể đọng nước

– Thả cá vào các bể chứa lớn để diệt lăng quăng

– Mặc quần áo dài tay, ngủ mùng cả ban ngày

– Dùng kem/xịt chống muỗi

– Dùng lưới/màn (tốt nhất là có tẩm thuốc diệt muỗi), diệt muỗi ngoài môi trường.

  1. COVID-19 NĂM 2025

2.1.Tình hình dịch Covid-19 tại TP.HCM và cả nước

Từ 2023, COVID-19 không còn là tình trạng khẩn cấp toàn cầu, nhưng virus vẫn tồn tại và lây lan, đặc biệt là biến thể Omicron XBB.1.16, dễ lây nhưng thường nhẹ với người khỏe mạnh.

Tính đến tháng 5/2025, cả nước ghi nhận 148 ca mắc COVID-19, trong đó TP.HCM có số ca cao nhất với hơn 50 ca, chủ yếu ở thể nhẹ, không có ca tử vong hoặc chuyển nặng. Theo báo cáo từ các CDC địa phương, không ghi nhận ổ dịch lớn hay lây lan cộng đồng. Nhìn chung, dịch bệnh đang được kiểm soát tốt, tuy nhiên người dân vẫn cần duy trì các biện pháp phòng ngừa cơ bản để bảo vệ sức khỏe.

2.2.Biến thể virus COVID-19 hiện nay là gì? Có nguy hiểm không?

Biến thể phổ biến hiện nay là Omicron XBB.1.16, có đặc điểm:

– Lây lan nhanh hơn các biến thể trước.

– Gây bệnh nhẹ, triệu chứng thường giống cảm cúm: ho, sốt nhẹ, nghẹt mũi, mệt mỏi, ít khi gây viêm phổi hoặc suy hô hấp ở người khỏe mạnh.

– Tuy nhiên, người cao tuổi, người mắc bệnh nền hoặc chưa tiêm vaccine đầy đủ vẫn có nguy cơ chuyển nặng nếu nhiễm bệnh.

2.3.Vậy ai dễ bị nặng khi mắc COVID-19?

– Người trên 60 tuổi.

– Người có bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, ung thư, suy thận…

– Người suy giảm miễn dịch như: ung thư, HIV, bệnh nhân sau ghép tạng.

– Phụ nữ mang thai chưa tiêm vaccine.

2.4. Người dân cần làm gì để phòng bệnh?

  • Đeo khẩu trang ở nơi đông người.
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
  • Tránh tụ tập đông người nếu đang có triệu chứng như sốt, ho, mệt mỏi.
  • Đi khám sớm nếu thấy khó thở, sốt cao kéo dài, hoặc có bệnh nền.
  • Tiêm vaccine COVID-19 đầy đủ và đúng lịch, đặc biệt là nhóm nguy cơ cao.

2.5. Dấu hiệu bạn cần đi khám ngay

  • Sốt trên 38°C không hạ sau 2–3 ngày.
  • Khó thở, tức ngực.
  • Mệt lả, không ăn uống được.
  • Có bệnh nền và kèm theo các triệu chứng: ho, sốt, đau họng.

*Một trong những “yếu tố phụ” gây nguy hiểm của dịch COVID-19 là tin giả, tin đồn làm người dân hoang mang hoặc chủ quan. Vì vậy, chúng ta không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, tin tưởng vào thông tin từ Bộ Y tế, CDC và các chuyên gia y tế. Thông tin đúng, chính xác, kịp thời cũng là một biện pháp phòng bệnh hữu hiệu.

  1. TIÊU CHẢY:

3.1. Tiêu chảy là gì?

Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nước ≥ 3 lần trong vòng 24 giờ, hoặc ít hơn nếu phân có máu, chất nhầy, kèm theo sốt, nôn hoặc dấu hiệu mất nước. Trong hầu hết các trường hợp, tiêu chảy là biểu hiện của sự rối loạn chức năng hấp thu hoặc bài tiết của ruột do nhiều nguyên nhân gây ra.

Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất trong mùa hè, có thể gây mất nước nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi .

3.2. Vì sao mùa hè làm tăng nguy cơ tiêu chảy?

– Mùa hè là thời điểm nhiệt độ và độ ẩm cao, tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật gây bệnh phát triển mạnh trong thực phẩm, nước uống và môi trường sống.

Ngoài ra,  nguồn nước có nguy cơ bị nhiễm khuẩn nếu không được xử lý và bảo quản đúng cách.

– Thực phẩm dễ ôi thiu nếu không bảo quản lạnh liên tục.

– Thói quen ăn uống đường phố, thiếu vệ sinh cá nhân góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

3.3. Nguyên nhân thường gặp

Tiêu chảy mùa hè thường do các tác nhân sau:

  • Nhiễm trùng:

– Virus: Rotavirus, Norovirus (gây tiêu chảy cấp, dễ lây lan)

– Vi khuẩn: Shigella (lỵ trực khuẩn), Salmonella (thương hàn), V.cholerae (dịch tả), E.coli, S.aureus,…

– Ký sinh trùng: Giardia lamblia, Entamoeba histolytica (amip lỵ)

  • Các nguyên nhân khác

– Ngộ độc thực phẩm: Do ăn phải thức ăn/nước uống chứa độc tố có thể là sản phẩm của vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc hóa chất.

– Tác dụng phụ của thuốc: Thường gặp do kháng sinh, hoặc các thuốc như hóa trị,..

– Không dung nạp thực phẩm hoặc dị ứng: Như không dung nạp Lactose, Fructose, hoặc dị ứng với Gluten.

– Các bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính: Hội chứng ruột kích thích (IBS), bệnh viêm ruột (IBD), bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.

– Các nguyên nhân khác: Căng thẳng, uống rượu bia quá mức.

3.4. Phân loại mức độ và biểu hiện lâm sàng

Mức độ Triệu chứng chính
Nhẹ Đi cầu 3–5 lần/ngày, phân lỏng, không sốt, không mất nước rõ
Trung bình Đi cầu nhiều hơn, có thể sốt nhẹ, mệt, khát nước, tiểu ít
Nặng Sốt cao > 38.5°C, phân nhầy/máu, nôn nhiều, mất nước (môi khô, mắt trũng, lừ đừ)

Biến chứng: Trụy tim mạch do mất nước, rối loạn điện giải, suy thận cấp (nếu không điều trị kịp)

* Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế nếu:

– Đi ngoài phân có máu hoặc mủ

– Nôn liên tục, không uống được

– Tiêu chảy > 3 ngày không cải thiện

– Có dấu hiệu mất nước hoặc sốc

3.5.Nguyên tắc xử trí và điều trị

*Bù nước và điện giải: Đây là mục tiêu điều trị quan trọng nhất.

– Có thể sử dụng: Oresol (ORS): pha đúng hướng dẫn, uống từng ngụm nhỏ thường xuyên.

– Với trẻ em: sử dụng dung dịch bù nước phù hợp theo tuổi (Oresol cho trẻ)

*Chế độ ăn

– Ăn đồ mềm lỏng, dễ tiêu: cháo, cơm mềm, sữa chua giúp bổ sung men vi sinh.

– Tránh uống sữa bò tươi nếu trẻ <12 tháng chưa tiêm ngừa Rotavirus,

– Không dùng thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay, đồ sống, đồ lạnh

*Thuốc:

Người dân không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy (như loperamide) nếu nghi ngờ nguyên nhân do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus) hay ngộ độc thực phẩm, do ngăn quá trình cơ thể đang cố gắng tống xuất mầm bệnh ra ngoài qua phân, kéo dài thời gian nhiễm trùng, tăng nguy cơ biến chứng nặng hơn.

Kháng sinh chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ và theo đúng phác đồ

– Probiotics (lợi khuẩn) có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian bệnh ở một số trường hợp

3.6.Hướng dẫn phòng bệnh (theo CDC và Bộ Y tế Việt Nam)

* Vệ sinh cá nhân

– Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã

– Không dùng chung dụng cụ ăn uống

– Cắt móng tay ngắn, giữ tay trẻ sạch

* Vệ sinh thực phẩm

– Ăn chín, uống sôi

– Không ăn thực phẩm để lâu ngoài trời >2 giờ

– Hâm nóng kỹ thức ăn trước khi dùng lại

* Vệ sinh môi trường

– Không để rác thực phẩm gần khu vực bếp, nước uống

– Đậy kín dụng cụ chứa nước sinh hoạt

– Dùng nước sạch (hoặc đã đun sôi) để pha sữa, rửa rau quả

* Tiêm ngừa

– Vắc xin Rotavirus: khuyến nghị cho trẻ từ 2 tháng tuổi. Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả tiêu chảy nặng ở trẻ nhỏ.

  1. BỆNH SỞI

4.1. Bệnh sởi là gì?

Là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Morbillivirus gây ra, lây cực nhanh qua giọt bắn khi ho, hắt hơi, nói chuyện. Virus tồn tại trong không khí đến 2 giờ. Một người mắc sởi có thể lây cho 12–18 người chưa tiêm vắc xin. Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm có hệ số lây cao nhất từng được ghi nhận.

4.2. Tình hình dịch sởi tại TP.HCM (2024–2025)

  • Từ tháng 5/2024, TP.HCM bắt đầu ghi nhận các ca bệnh đầu tiên sau hơn 2 năm không có dịch.
  • Đầu năm 2025, tổng số ca bệnh lên đến hơn 8000 ca, trong đó nhiều ca phải hỗ trợ hô hấp, 7 ca tử vong.
  • Dịch ảnh hưởng đến cả trẻ em lẫn người lớn, đặc biệt người chưa tiêm đủ vắc xin.

4.3. Ai có nguy cơ cao mắc sởi?

  • Trẻ nhỏ chưa đủ tuổi tiêm hoặc chưa tiêm mũi thứ hai.
  • Người lớn chưa từng tiêm vắc xin hoặc chỉ tiêm 1 mũi.
  • Người có miễn dịch suy giảm (HIV, ung thư, phụ nữ mang thai).
  • Nhân viên y tế, giáo viên, người đi lại nhiều, sống nơi đông dân cư.

4.4. Dấu hiệu nhận biết bệnh sởi

Sởi thường diễn tiến qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn khởi phát (3–4 ngày): Sốt cao, ho khan, chảy mũi, mắt đỏ, hạt Koplik trong miệng
  • Giai đoạn toàn phát (2–5 ngày): Ban nổi từ mặt lan khắp người, ban hồng, dát sẩn, hạ sốt dần khi ban mọc toàn thân
  • Giai đoạn hồi phục: Ban nhạt màu, da bong nhẹ, ho/mệt có thể kéo dài thêm 1-2 tuần.

4.5.Biến chứng nguy hiểm: Sởi nếu không được điều trị kịp thời có thể gây:

  • Viêm phổi (biến chứng thường gặp nhất, có thể gây tử vong)
  • Viêm não (hiếm nhưng rất nặng, có thể để lại di chứng thần kinh)
  • Viêm tai giữa,
  • Tiêu chảy mất nước.
  • Suy dinh dưỡng kéo dài.
  • Ở phụ nữ mang thai: nguy cơ sẩy thai, sinh non hoặc thai lưu.

4.6. Chăm sóc người bệnh sởi tại nhà

  • Cách ly riêng, nằm phòng thoáng khí
  • Người chăm sóc đeo khẩu trang, vệ sinh bề mặt thường xuyên
  • Hạ sốt đúng cách, uống nhiều nước, ăn dễ tiêu
  • Bổ sung vitamin A nếu có chỉ định từ bác sĩ

4.7. Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện?

  • Sốt cao kéo dài > 3 ngày
  • Khó thở, thở nhanh, co lõm ngực
  • Co giật, li bì, bỏ ăn/bú
  • Tiêu chảy mất nước
  • Ban sậm màu, không nhạt dần sau 6 ngày
  • Mắt đỏ, có mủ, sưng đau

4.8.Phòng bệnh hiệu quả

  • Cách ly người mắc sởi ít nhất 4 ngày sau phát ban xong
  • Người chưa tiêm vắc xin sởi nên đi tiêm trong vòng 72 giờ sau tiếp xúc
  • Vệ sinh vật dụng dùng chung
  • Tiêm ngừa đúng lịch:
    • Trẻ em :Mũi 1: 9 tháng; Mũi 2: 18 tháng (hoặc MMRV nếu tiêm phối hợp với thủy đậu)
    • Người lớn: tiêm lại nếu không rõ tiền sử, chuẩn bị mang thai hoặc sống nơi có dịch

Bộ phận Truyền thông & Marketing – Ban Công tác xã hội